Carapegua
Paraguay
Carapegua Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Carapegua ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Carapegua là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Carapegua để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Carapegua đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Carapegua đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Carapegua tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Carapegua tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Carapegua đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Carapegua ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Carapegua ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Carapegua ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Carapegua ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Carapegua thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Carapegua thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Carapegua có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Carapegua thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Carapegua có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Carapegua thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Carapegua thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Carapegua thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Carapegua có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Carapegua Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 17:8 | 9 | 24 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 20:10 | 10 | 23 | |
| 3 | 10 | 6 | 3 | 1 | 23:13 | 10 | 21 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16:13 | 3 | 18 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 18 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 16:13 | 3 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 5 | 2 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 10:10 | 0 | 15 | |
| 9 | 10 | 3 | 5 | 2 | 11:8 | 3 | 14 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:19 | -7 | 14 | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:14 | -2 | 14 | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | 8:16 | -8 | 10 | |
| 13 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 14 | 11 | 2 | 2 | 7 | 9:14 | -5 | 8 | |
| 15 | 11 | 0 | 6 | 5 | 12:19 | -7 | 6 | |
| 16 | 10 | 0 | 5 | 5 | 7:14 | -7 | 5 |
- Promotion